Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

认罪

rèn zuì

to admit guilt; to plead guilty

Phồn thể: 認罪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to admit guilt; to plead guilty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 认 · 罪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả