Từ tiếng Trung
日用品
rì yòng pǐn
articles for daily use
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- articles for daily use
- CL:件[jian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 日 · 用 · 品
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rì yòng pǐn
articles for daily use
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 日 · 用 · 品
Từ vựng