Từ tiếng Trung
上半场
shàng bàn chǎng
first half of a game or contest
Phồn thể: 上半場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- first half of a game or contest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 半 · 场
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng bàn chǎng
first half of a game or contest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 半 · 场
Từ vựng