Từ tiếng Trung
上空
shàng kōng
the skies above a certain place; (aviation) airspace
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the skies above a certain place; (aviation) airspace
- (Tw) topless
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 空
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng kōng
the skies above a certain place; (aviation) airspace
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 空
Từ vựng