Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上行

shàng xíng

(of trains) up (i.e. towards the capital)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of trains) up (i.e. towards the capital)
  • (of river boats) to go against the current
  • to submit (a document) to higher authorities

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả