Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

射箭

shè jiàn

archery

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • archery
  • to shoot an arrow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 射 · 箭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả