Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

审阅

shěn yuè

to review or peruse

Phồn thể: 審閱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to review or peruse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 审 · 阅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả