Từ tiếng Trung
盛产
shèng chǎn
to produce in abundance
Phồn thể: 盛產
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to produce in abundance
- to be rich in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盛 · 产
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shèng chǎn
to produce in abundance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盛 · 产
Từ vựng