Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生命线

shēng mìng xiàn

lifeline

Phồn thể: 生命線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lifeline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 命 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả