Từ tiếng Trung
声望
shēng wàng
reputation; prestige; public esteem
Phồn thể: 聲望
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- reputation; prestige; public esteem
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 声 · 望
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng wàng
reputation; prestige; public esteem
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 声 · 望
Từ vựng