Từ tiếng Trung
生殖器
shēng zhí qì
reproductive organ
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- reproductive organ
- genitals
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 殖 · 器
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng zhí qì
reproductive organ
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 殖 · 器
Từ vựng