Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

试一试

shì yī shì

to have a try

Phồn thể: 試一試

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have a try

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 试 · 一 · 试

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

nǐ shì yī shì zhè jiàn yī fu。

Try this piece of clothing on.