Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

十字路口

shí zì lù kǒu

crossroads

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crossroads
  • intersection

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 十 · 字 · 路 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả