Từ tiếng Trung
手表
shǒu biǎo
wristwatch
Phồn thể: 手錶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wristwatch
- CL:塊|块[kuai4],隻|只[zhi1],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 表
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shǒu biǎo
wristwatch
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 表
Từ vựng