Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手册

shǒu cè

manual; handbook

Phồn thể: 手冊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • manual; handbook

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 册

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả