Từ tiếng Trung
手动
shǒu dòng
manual
Phồn thể: 手動
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- manual
- manually operated
- manual gear-change
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 动
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shǒu dòng
manual
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 动
Từ vựng