Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

受欢迎

shòu huān yíng

to be popular; to be well-liked; to be warmly received

Phồn thể: 受歡迎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be popular; to be well-liked; to be warmly received

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 受 · 欢 · 迎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả