Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手铐

shǒu kào

manacles

Phồn thể: 手銬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • manacles
  • handcuffs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 铐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả