Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手榴弹

shǒu liú dàn

hand grenade

Phồn thể: 手榴彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hand grenade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 榴 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả