Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手帕

shǒu pà

handkerchief

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • handkerchief
  • CL:方[fang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 帕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả