Từ tiếng Trung
手软
shǒu ruǎn
to be lenient
Phồn thể: 手軟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be lenient
- to relent
- to be reluctant to make a hard decision
- to think twice
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 软
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shǒu ruǎn
to be lenient
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 软
Từ vựng