Từ tiếng Trung
手势
shǒu shì
gesture; sign; signal
Phồn thể: 手勢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gesture; sign; signal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 势
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shǒu shì
gesture; sign; signal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 势
Từ vựng