Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手续

shǒu xù

procedure

Phồn thể: 手續

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • procedure
  • CL:道[dao4],個|个[ge4]
  • formalities

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 续

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả