Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手艺

shǒu yì

craftmanship

Phồn thể: 手藝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • craftmanship
  • workmanship
  • handicraft
  • trade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 艺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả