Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手淫

shǒu yín

to masturbate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to masturbate
  • masturbation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 淫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả