Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

书包

shū bāo

schoolbag

Phồn thể: 書包

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • schoolbag
  • satchel
  • bookbag
  • CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 书 · 包

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả