Từ tiếng Trung
书画
shū huà
painting and calligraphy
Phồn thể: 書畫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- painting and calligraphy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 书 · 画
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shū huà
painting and calligraphy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 书 · 画
Từ vựng