Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

输血

shū xuè

to transfuse blood

Phồn thể: 輸血

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transfuse blood
  • to give aid and support

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 输 · 血

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả