Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丝绸之路

sī chóu zhī lù

Silk Road

Phồn thể: 絲綢之路

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Silk Road

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丝 · 绸 · 之 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả