Từ tiếng Trung
丝绸之路
sī chóu zhī lù
Silk Road
Phồn thể: 絲綢之路
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Silk Road
Các chữ trong từ này
丝sī5 nétsilk, fine thread绸chóu11 nétsilk cloth, satin damask之zhī3 nétmarks preceding phrase as modifier of following phrase路lù13 nétroad, path, street
Từ thường dùng: 丝 · 绸 · 之 · 路
Từ vựng