Từ tiếng Trung
素食
sù shí
vegetarian food
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vegetarian food
- to eat a vegetarian diet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 素 · 食
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sù shí
vegetarian food
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 素 · 食
Từ vựng