Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

所作所为

suǒ zuò suǒ wéi

one's conduct and deeds

Phồn thể: 所作所爲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one's conduct and deeds

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 所 · 作 · 所 · 为

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả