Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

探亲

tàn qīn

to go home to visit one's family

Phồn thể: 探親

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go home to visit one's family

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 探 · 亲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả