Từ tiếng Trung
天伦之乐
tiān lún zhī lè
family love and joy
Phồn thể: 天倫之樂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- family love and joy
- domestic bliss
Các chữ trong từ này
天tiān4 nétsky, heaven伦lún6 néthuman relationships之zhī3 nétmarks preceding phrase as modifier of following phrase乐lè5 nétcheerful, happy, laughing
Từ thường dùng: 天 · 伦 · 之 · 乐
Từ vựng