Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天伦之乐

tiān lún zhī lè

family love and joy

Phồn thể: 天倫之樂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • family love and joy
  • domestic bliss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 伦 · 之 · 乐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả