Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停摆

tíng bǎi

(of a pendulum) to stop swinging

Phồn thể: 停擺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a pendulum) to stop swinging
  • (of work, production, activities etc) to come to a halt
  • to be suspended
  • to be canceled
  • shutdown
  • (sports) lockout

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 摆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả