Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停泊

tíng bó

to anchor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to anchor
  • anchorage
  • mooring (of a ship)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 泊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả