Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停放

tíng fàng

to park (a car etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to park (a car etc)
  • to moor (a boat etc)
  • to leave sth (in a place)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 放

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả