Từ tiếng Trung
停课
tíng kè
to stop classes
Phồn thể: 停課
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stop classes
- to close (of school)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 停 · 课
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
停止tíng zhǐto stop; to halt; to cease停留tíng liúto stay for a time; to stop; to remain; to remain (at a stage, level etc)停车tíng chēto pull up (stop one's vehicle); to park; (of a machine) to stop working; to stall停下tíng xiàto stop停电tíng diànto have a power failure; power cut停滞tíng zhìstagnation; at a standstill; bogged down停火tíng huǒto cease fire; ceasefire停顿tíng dùnto halt; to break off; pause (in speech)