Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停课

tíng kè

to stop classes

Phồn thể: 停課

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stop classes
  • to close (of school)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 课

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả