Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停业

tíng yè

to cease trading (temporarily or permanently)

Phồn thể: 停業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cease trading (temporarily or permanently)
  • to close down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả