Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同胞

tóng bāo

born of the same parents

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • born of the same parents
  • sibling
  • fellow citizen
  • compatriot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 胞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả