Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同步

tóng bù

synchronous

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • synchronous
  • to synchronize
  • to keep step with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 步

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả