Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通车

tōng chē

to open to traffic (e.g. new bridge, rail line etc)

Phồn thể: 通車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open to traffic (e.g. new bridge, rail line etc)
  • (of a locality) to have a transportation service
  • (Tw) to commute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả