Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同感

tóng gǎn

(have the) same feeling

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (have the) same feeling
  • similar impression
  • common feeling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả