Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同济

tóng jì

abbr. of 同濟大學|同济大学[Tong2 ji4 Da4 xue2]

Phồn thể: 同濟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abbr. of 同濟大學|同济大学[Tong2 ji4 Da4 xue2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 济

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả