Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通缉令

tōng jī lìng

order for arrest

Phồn thể: 通緝令

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • order for arrest
  • wanted circular
  • wanted poster

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 缉 · 令

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả