Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同居

tóng jū

to live together

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to live together
  • to cohabit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 居

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả