Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同类

tóng lèi

similar

Phồn thể: 同類

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • similar
  • same type
  • alike

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 类

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả