Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同僚

tóng liáo

colleague; coworker

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • colleague; coworker

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 僚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả