Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同盟

tóng méng

alliance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • alliance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 盟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả