Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同期

tóng qī

the corresponding time period (in a different year etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the corresponding time period (in a different year etc)
  • concurrent
  • synchronous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả