Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同情

tóng qíng

to sympathize with

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sympathize with
  • sympathy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả